Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = KYD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.05055306
KYD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.05055306 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = R19.78119667 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05055306
Hiện tại
$0.05055306
Cao nhất
$0.05101791
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05055306 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000048 KYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000493 KYD
+0.98%
30 ngày qua
+0.000145 KYD
+0.29%
1 năm qua
+0.002621 KYD
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.04790157 Hôm nay
0.05055306 Cao nhất
0.05295316
0.04790157 Hôm nay
0.05055306 Cao nhất
0.05295316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.24%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.73%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05112057 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05112057 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04501758
–
0.05749645
KYD
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04519251 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04206467
–
0.0497736
KYD
Năm biến động
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04549208 KYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0430968
–
0.04868832
KYD
Năm biến động
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04664793 KYD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04223019
–
0.05033309
KYD
Năm biến động
+13.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05044637 KYD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.04843215
–
0.05295316
KYD
Năm ổn định
+0.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.