Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ZAR

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rand Nam Phi 19.72763351 ZAR
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R19.60095895 Hiện tại R19.72763351 Cao nhất R19.77486865
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.72763351 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.051012 ZAR
-0.26%
7 ngày qua
-0.278148 ZAR
-1.39%
30 ngày qua
-0.187127 ZAR
-0.94%
1 năm qua
-1.135087 ZAR
-5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.88461363
Hôm nay
19.72763351
Cao nhất
20.87614381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.14%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+4.96%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 22.15411189 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.64889496 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.39237821 – 22.21354399 ZAR
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 22.15411189 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.09097062 – 23.77291987 ZAR
Năm biến động +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 21.99980835 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
20.53880606 – 23.20357888 ZAR
Năm biến động +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 21.46405934 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
19.86764533 – 23.67974459 ZAR
Năm biến động -12.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.82564123 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
18.88461363 – 20.64743983 ZAR
Năm ổn định -0.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.