Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NOK

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Krone Na Uy 0.56861598 NOK
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.56369667 Hiện tại kr0.56861598 Cao nhất kr0.56861598
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56861598 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000981 NOK
+0.17%
7 ngày qua
+0.012456 NOK
+2.24%
30 ngày qua
-0.009022 NOK
-1.56%
1 năm qua
-0.018524 NOK
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.54665631
Hôm nay
0.56861598
Cao nhất
0.61835029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.66%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+6.41%
Tháng 6
-5.38%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-6.03%
Tháng 10
+3.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58759884 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58759884 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5515275 – 0.62920549 NOK
Năm biến động +3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.57251645 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53775731 – 0.61019925 NOK
Năm biến động -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58721161 NOK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.54541008 – 0.62993738 NOK
Năm biến động +9.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58104715 NOK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.55066256 – 0.61080876 NOK
ZAR tăng giá +0.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57307018 NOK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.54665631 – 0.61835029 NOK
Năm biến động -6.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.