Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = NOK
Cập nhật
1
ZAR
=
0.56810476
NOK
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = kr0.56810476 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = R1.76023873 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.56369667
Hiện tại
kr0.56810476
Cao nhất
kr0.57037878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56810476 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000847 NOK
-0.15%
7 ngày qua
+0.013278 NOK
+2.39%
30 ngày qua
-0.009057 NOK
-1.57%
1 năm qua
-0.019036 NOK
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.54665631 Hôm nay
0.56810476 Cao nhất
0.61835029
0.54665631 Hôm nay
0.56810476 Cao nhất
0.61835029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.66%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+6.41%
Tháng 6
-5.38%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-6.03%
Tháng 10
+3.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58759884 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58759884 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5515275
–
0.62920549
NOK
Năm biến động
+3.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57251645 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53775731
–
0.61019925
NOK
Năm biến động
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58721161 NOK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.54541008
–
0.62993738
NOK
Năm biến động
+9.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58104715 NOK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.55066256
–
0.61080876
NOK
ZAR tăng giá
+0.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57306385 NOK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.54665631
–
0.61835029
NOK
Năm biến động
-6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.