Tỷ giá Krone Na Uy sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ZAR

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rand Nam Phi 1.76023873 ZAR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R1.7532209 Hiện tại R1.76023873 Cao nhất R1.77400374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76023873 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002619 ZAR
+0.15%
7 ngày qua
-0.042127 ZAR
-2.34%
30 ngày qua
+0.027622 ZAR
+1.59%
1 năm qua
+0.057068 ZAR
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.61720632
Hôm nay
1.76023873
Cao nhất
1.82930296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.60%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
+3.89%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
-6.02%
Tháng 6
+5.68%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+6.42%
Tháng 10
-3.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.74747106 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.70293481 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.58930591 – 1.81314622 ZAR
Năm biến động -3.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74747106 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.63880895 – 1.8595749 ZAR
Năm biến động +3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.70552314 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.58745937 – 1.83348281 ZAR
Năm biến động -8.30%
2025
Tỷ giá trung bình 1.72236786 ZAR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.63717363 – 1.81599418 ZAR
NOK giảm giá -0.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.74583018 ZAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.61720632 – 1.82930296 ZAR
Năm biến động +7.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.