Tỷ giá Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PLN
Cập nhật
1
ZAR
=
0.23754956
PLN
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = zł0.23754956 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = R4.20964788 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.23647295
Hiện tại
zł0.23754956
Cao nhất
zł0.23793275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23754956 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00066 PLN
+0.28%
7 ngày qua
+0.000936 PLN
+0.40%
30 ngày qua
+0.003643 PLN
+1.56%
1 năm qua
+0.024132 PLN
+11.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.21167955 Hôm nay
0.23754956 Cao nhất
0.23801176
0.21167955 Hôm nay
0.23754956 Cao nhất
0.23801176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
+2.94%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27256682 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27256682 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25093502
–
0.29905457
PLN
Năm biến động
+1.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2278198 PLN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.21035907
–
0.2606274
PLN
Năm biến động
-16.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21734578 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.20628466
–
0.25014089
PLN
Năm biến động
-12.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21012143 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19496177
–
0.22192195
PLN
Năm biến động
-0.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23320336 PLN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.21536269
–
0.23801176
PLN
ZAR tăng giá
+9.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.