Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PYG
Cập nhật
1
ZAR
=
353.10211873
PYG
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Gs353.10211873 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = R0.00283204 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs349.96179733
Hiện tại
Gs353.10211873
Cao nhất
Gs353.25168443
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
353.10211873 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+3.140321 PYG
+0.90%
7 ngày qua
+5.669205 PYG
+1.63%
30 ngày qua
+1.887075 PYG
+0.54%
1 năm qua
-56.950679 PYG
-13.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
342.53073078 Hôm nay
353.10211873 Cao nhất
426.39897566
342.53073078 Hôm nay
353.10211873 Cao nhất
426.39897566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.24%
Tháng 12
+5.52%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-3.13%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 427.8724535 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
427.8724535 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.51693466
–
480.32018168
PYG
Năm biến động
-0.15%
2023
Tỷ giá trung bình
395.40539911 PYG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
365.37972285
–
440.78683539
PYG
Năm biến động
-8.02%
2024
Tỷ giá trung bình
412.9555619 PYG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
376.55038708
–
456.02270648
PYG
Năm biến động
+4.08%
2025
Tỷ giá trung bình
422.86124155 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
395.6463486
–
455.21215315
PYG
Năm biến động
-4.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
357.43618139 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
342.53073078
–
426.39897566
PYG
Năm biến động
-10.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.