Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Singapore cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SGD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Singapore 0.07785591 SGD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.07697875 Hiện tại $0.07785591 Cao nhất $0.07799619
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07785591 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000436 SGD
+0.56%
7 ngày qua
+0.000882 SGD
+1.15%
30 ngày qua
+0.001061 SGD
+1.38%
1 năm qua
+0.002821 SGD
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07503521
Hôm nay
0.07785591
Cao nhất
0.0803334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08449679 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08449679 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0770287 – 0.09385236 SGD
Năm biến động -6.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07284239 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06839447 – 0.07944456 SGD
Năm biến động -8.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07294621 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06954598 – 0.07624202 SGD
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07313241 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06825451 – 0.07765293 SGD
Năm biến động +7.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07744745 SGD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07504945 – 0.0803334 SGD
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.