Tỷ giá Đô la Singapore sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ZAR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rand Nam Phi 12.82005412 ZAR
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R12.79203429 Hiện tại R12.82005412 Cao nhất R12.92758523
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.82005412 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.147043 ZAR
-1.13%
7 ngày qua
-0.136831 ZAR
-1.06%
30 ngày qua
-0.193865 ZAR
-1.49%
1 năm qua
-0.507023 ZAR
-3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.44812293
Hôm nay
12.82005412
Cao nhất
13.32707679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.73901993 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.87082451 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.65503335 – 12.98217481 ZAR
Năm biến động +7.36%
2023
Tỷ giá trung bình 13.73901993 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.58739438 – 14.62106526 ZAR
Năm biến động +9.23%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71445828 ZAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
13.11612757 – 14.37897616 ZAR
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 13.68268473 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
12.87781405 – 14.65104756 ZAR
Năm biến động -6.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.91252894 ZAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.44812293 – 13.32454884 ZAR
Năm ổn định -0.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.