Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SRD
Cập nhật
1
ZAR
=
2.2599949
SRD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $2.2599949 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = R0.44247887 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.25001114
Hiện tại
$2.2599949
Cao nhất
$2.26184954
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.2599949 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008489 SRD
+0.38%
7 ngày qua
-0.007654 SRD
-0.34%
30 ngày qua
-0.001925 SRD
-0.09%
1 năm qua
+0.017684 SRD
+0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
2.18035992 Hôm nay
2.2599949 Cao nhất
2.41836418
2.18035992 Hôm nay
2.2599949 Cao nhất
2.41836418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+2.73%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.28103416 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.47332137 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28993902
–
1.87864241
SRD
Năm biến động
+43.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98327141 SRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.80301009
–
2.18351826
SRD
Năm biến động
+7.21%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80701655 SRD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.5298555
–
2.01881649
SRD
Năm biến động
-6.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.0881097 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.8359743
–
2.31655132
SRD
Năm biến động
+22.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.28103416 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18035992
–
2.41836418
SRD
ZAR giảm giá
-1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.