Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SYP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bảng Syria 787.11890387 SYP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £785.19537729 Hiện tại £787.11890387 Cao nhất £787.42255679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
787.11890387 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.43162 SYP
-0.05%
7 ngày qua
+9.833431 SYP
+1.27%
30 ngày qua
+5.531473 SYP
+0.71%
1 năm qua
+35.718914 SYP
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
747.91192103
Hôm nay
787.11890387
Cao nhất
826.31077216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 787.20146 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 154.11169159 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.41442561 – 173.14943099 SYP
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 136.31656888 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
126.85896658 – 150.07484838 SYP
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 154.07782768 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
130.07217845 – 710.78897522 SYP
Năm biến động +404.32%
2025
Tỷ giá trung bình 727.94848383 SYP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
658.5258381 – 784.69491259 SYP
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 787.20146 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
756.48880278 – 826.31077216 SYP
Năm ổn định +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.