Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = THB

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bạt Thái Lan 2.02606723 THB
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿1.99286391 Hiện tại ฿2.02606723 Cao nhất ฿2.02606723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02606723 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018538 THB
+0.92%
7 ngày qua
-0.003059 THB
-0.15%
30 ngày qua
+0.018616 THB
+0.93%
1 năm qua
+0.15548 THB
+8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.85519922
Hôm nay
2.02606723
Cao nhất
2.06510046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+2.94%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14302415 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14302415 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97257226 – 2.31186152 THB
Năm biến động -2.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88529656 THB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.74576087 – 2.03767491 THB
Năm biến động -7.65%
2024
Tỷ giá trung bình 1.92366251 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.80959841 – 2.04498346 THB
Năm biến động -2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.83799669 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73853921 – 1.90313406 THB
ZAR tăng giá +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01792926 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.8902671 – 2.06510046 THB
ZAR tăng giá +6.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.