Tỷ giá Rand Nam Phi sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = UZS
Cập nhật
1
ZAR
=
724.06963262
UZS
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = лв724.06963262 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = R0.00138108 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв723.84002286
Hiện tại
лв724.06963262
Cao nhất
лв727.95085381
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
724.06963262 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+1.321188 UZS
+0.18%
7 ngày qua
-1.356561 UZS
-0.19%
30 ngày qua
+12.558284 UZS
+1.77%
1 năm qua
+32.26719 UZS
+4.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
687.80145273 Hôm nay
724.06963262 Cao nhất
775.53759584
687.80145273 Hôm nay
724.06963262 Cao nhất
775.53759584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.83%
Tháng 12
+5.32%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 723.17392156 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
677.90075284 UZS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
602.44270923
–
793.30136634
UZS
Năm biến động
-2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
636.51674776 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
577.06420315
–
676.82105522
UZS
Năm biến động
+1.95%
2024
Tỷ giá trung bình
690.77250765 UZS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
645.15704814
–
744.17976929
UZS
Năm biến động
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
703.72895233 UZS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
656.05296489
–
727.11525398
UZS
ZAR tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
723.17392156 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
704.25183935
–
775.53759584
UZS
ZAR giảm giá
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.