Tỷ giá Kwacha Zambia sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = THB
Cập nhật
1
ZMW
=
1.64964652
THB
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZMW = ฿1.64964652 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ZK0.60619047 ZMW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿1.64964652
Hiện tại
฿1.64964652
Cao nhất
฿1.65268923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64964652 THB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002405 THB
-0.15%
7 ngày qua
-0.024777 THB
-1.48%
30 ngày qua
-0.043891 THB
-2.59%
1 năm qua
+0.21723 THB
+15.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.35868814 Hôm nay
1.64964652 Cao nhất
1.90342773
1.35868814 Hôm nay
1.64964652 Cao nhất
1.90342773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
+12.60%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-3.32%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.08035406 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08035406 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72580614
–
2.41590023
THB
Năm biến động
-4.27%
2023
Tỷ giá trung bình
1.73615929 THB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.32825873
–
2.08131437
THB
Năm biến động
-30.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35255261 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.22277034
–
1.5826708
THB
Năm biến động
-7.23%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31070212 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1529828
–
1.48519306
THB
Năm biến động
+14.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.69159637 THB
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.41698535
–
1.90342773
THB
Năm biến động
+16.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.