Tỷ giá Kwacha Zambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = TRY

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.47110964 TRY
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺2.47088445 Hiện tại ₺2.47110964 Cao nhất ₺2.48126267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47110964 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008218 TRY
-0.33%
7 ngày qua
-0.005585 TRY
-0.23%
30 ngày qua
-0.029574 TRY
-1.18%
1 năm qua
+0.564646 TRY
+29.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.83871101
Hôm nay
2.47110964
Cao nhất
2.67698962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.73%
Tháng 12
+13.56%
Tháng 1
+5.89%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+3.56%
Tháng 4
+4.38%
Tháng 5
+2.63%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.46797018 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98610756 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71781138 – 1.19831151 TRY
Năm biến động +29.06%
2023
Tỷ giá trung bình 1.17900654 TRY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.89698749 – 1.52676499 TRY
Năm biến động +10.78%
2024
Tỷ giá trung bình 1.25992689 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.11277904 – 1.36508579 TRY
Năm biến động +11.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58987794 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.25823371 – 1.93578151 TRY
Năm biến động +52.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.46797018 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93647092 – 2.67698962 TRY
Năm biến động +27.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.