Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Zimbabwe Gold đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWG = STD
Cập nhật
1
ZWG
=
834.89958034
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZWG = Db834.89958034 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ZWG0.00119775 ZWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db834.89958034
Hiện tại
Db834.89958034
Cao nhất
Db834.89958034
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWG/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWG sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
834.89958034 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
-10.709528 STD
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
829.95492979 Hôm nay
834.89958034 Cao nhất
878.52980373
829.95492979 Hôm nay
834.89958034 Cao nhất
878.52980373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-5.53%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWG/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWG sang STD.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 841.36697838 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
836.48646671 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
829.24451061
–
845.60910816
STD
Năm ổn định
+1.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
841.36697838 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
829.95492979
–
878.52980373
STD
Năm ổn định
-1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.