Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Zimbabwe Gold đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWG = TRY
Cập nhật
1
ZWG
=
1.87318274
TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWG = ₺1.87318274 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ZWG0.53385074 ZWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺1.87213411
Hiện tại
₺1.87318274
Cao nhất
₺1.87334008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWG/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWG sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87318274 TRY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002162 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.008611 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.032374 TRY
+1.76%
1 năm qua
+0.276566 TRY
+17.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.59661639 Hôm nay
1.87318274 Cao nhất
1.87334008
1.59661639 Hôm nay
1.87318274 Cao nhất
1.87334008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+3.13%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWG/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWG sang TRY.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.83267424 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.5670451 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.50672816
–
1.62676563
TRY
ZWG tăng giá
+7.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.83267424 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.62734498
–
1.87334008
TRY
Năm biến động
+15.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.