Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = MWK

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Kwacha Malawi 5.3959731 MWK
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK5.39440994 Hiện tại MK5.3959731 Cao nhất MK5.3959731
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.3959731 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001563 MWK
+0.03%
7 ngày qua
+0.018695 MWK
+0.35%
30 ngày qua
-0.00048 MWK
-0.01%
1 năm qua
+0.012822 MWK
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.34370839
Hôm nay
5.3959731
Cao nhất
5.42137292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.3863828 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.89917399 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.47743571 – 3.20780629 MWK
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 3.53068172 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.14220678 – 5.25609641 MWK
Năm biến động +64.00%
2024
Tỷ giá trung bình 5.35019661 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.18391901 – 5.41383261 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 5.3863828 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.32043184 – 5.46997399 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.38609709 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.34370839 – 5.42137292 MWK
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.