Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = PKR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rupee Pakistan 0.85895834 PKR
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.85448699 Hiện tại ₨0.85895834 Cao nhất ₨0.85895834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85895834 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000298 PKR
-0.03%
7 ngày qua
-0.000203 PKR
-0.02%
30 ngày qua
-0.001091 PKR
-0.13%
1 năm qua
-0.018789 PKR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.85448699
Hôm nay
0.85895834
Cao nhất
0.87853603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.87459893 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6355275 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54146437 – 0.74770164 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86798283 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.7038844 – 0.95682767 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86468968 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.85867546 – 0.87562112 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87459893 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86109866 – 0.91097206 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8608162 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.85448699 – 0.8758018 PKR
Năm ổn định -1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.