Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = PLN
Cập nhật
1
ZWL
=
0.01212825
PLN
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = zł0.01212825 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $82.4521579 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.01209195
Hiện tại
zł0.01212825
Cao nhất
zł0.01215773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01212825 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000093 PLN
-0.76%
7 ngày qua
-0.000147 PLN
-1.20%
30 ngày qua
+0.000005 PLN
+0.04%
1 năm qua
+0.000695 PLN
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01082832 Hôm nay
0.01212825 Cao nhất
0.01230568
0.01082832 Hôm nay
0.01212825 Cao nhất
0.01230568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01384556 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01384556 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01222165
–
0.0155431
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01303687 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01208144
–
0.01391448
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01236541 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01180982
–
0.01430854
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01166911 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01110969
–
0.01293103
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0119743 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01082832
–
0.01230568
PLN
Năm biến động
+8.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.