Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Shilling Somali cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = SOS
Cập nhật
1
ZWL
=
1.77467851
SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = S1.77467851 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.56348234 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S1.77451183
Hiện tại
S1.77467851
Cao nhất
S1.77670275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77467851 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00011 SOS
-0.01%
7 ngày qua
-0.000166 SOS
-0.01%
30 ngày qua
+0.00061 SOS
+0.03%
1 năm qua
+0.000676 SOS
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.75804381 Hôm nay
1.77467851 Cao nhất
1.86490683
1.75804381 Hôm nay
1.77467851 Cao nhất
1.86490683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.79620138 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79620138 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7326731
–
5.15353994
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
1.7681684 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74083629
–
1.7845886
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.77425308 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.75874015
–
1.79110209
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77454301 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.74752428
–
1.86801242
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7745366 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.75804381
–
1.86490683
SOS
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.