Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = TRY
Cập nhật
1
ZWL
=
0.15507391
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = ₺0.15507391 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $6.44853786 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.15507391
Hiện tại
₺0.15507391
Cao nhất
₺0.15507391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15507391 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000003 TRY
7 ngày qua
+0.000714 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.002493 TRY
+1.63%
1 năm qua
+0.024445 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.13062842 Hôm nay
0.15507391 Cao nhất
0.15511986
0.13062842 Hôm nay
0.15507391 Cao nhất
0.15511986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15066588 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05147829 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04051698
–
0.05812277
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07397095 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.05799143
–
0.09163478
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10214134 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.09180149
–
0.1098312
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12290631 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.10975249
–
0.13340994
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15066588 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13345745
–
0.15511986
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.