Tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = AFN

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Afghani Afghanistan 17.57973451 AFN
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋17.50462818 Hiện tại ؋17.57973451 Cao nhất ؋17.57973451
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.57973451 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.016769 AFN
+0.10%
7 ngày qua
+0.074152 AFN
+0.42%
30 ngày qua
-0.116971 AFN
-0.66%
1 năm qua
-0.447833 AFN
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.88039342
Hôm nay
17.57973451
Cao nhất
18.87881265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.50477494 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.50477494 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.22761214 – 28.73266264 AFN
Năm biến động -15.65%
2023
Tỷ giá trung bình 22.5213466 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
18.71015647 – 24.91558545 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 19.19360113 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
17.72109502 – 20.48823768 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 18.98651731 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
17.76453429 – 21.38378429 AFN
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.60590965 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.88039342 – 18.24370238 AFN
Năm ổn định -2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.