Tỷ giá Nhân dân tệ sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = AFN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Afghani Afghanistan 9.73768168 AFN
+1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋9.57510428 Hiện tại ؋9.73768168 Cao nhất ؋9.73768168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73768168 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.147799 AFN
+1.54%
7 ngày qua
+0.049216 AFN
+0.51%
30 ngày qua
+0.041544 AFN
+0.43%
1 năm qua
+0.423096 AFN
+4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.97445133
Hôm nay
9.73768168
Cao nhất
9.89777182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+5.00%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.41682037 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.41682037 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.77199628 – 16.59555782 AFN
Năm biến động -22.29%
2023
Tỷ giá trung bình 11.71638097 AFN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
9.53043325 – 13.38942762 AFN
Năm biến động -21.49%
2024
Tỷ giá trung bình 9.82265838 AFN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
9.13666227 – 10.46890268 AFN
Năm biến động -3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 9.70017654 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.1808253 – 10.95340557 AFN
Năm biến động -2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.62826764 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.97445133 – 9.89777182 AFN
CNY tăng giá +3.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.