Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = CNY
Cập nhật
1
AFN
=
0.10269385
CNY
-1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ¥0.10269385 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ؋9.73768168 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.10269385
Hiện tại
¥0.10269385
Cao nhất
¥0.1044375
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10269385 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001594 CNY
-1.53%
7 ngày qua
-0.000522 CNY
-0.51%
30 ngày qua
-0.000437 CNY
-0.42%
1 năm qua
-0.004665 CNY
-4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.10103284 Hôm nay
0.10269385 Cao nhất
0.11142742
0.10103284 Hôm nay
0.10269385 Cao nhất
0.11142742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-4.76%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10388976 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07505021 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06025709
–
0.08494736
CNY
Năm biến động
+28.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08625508 CNY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.07468579
–
0.10492702
CNY
Năm biến động
+27.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10188238 CNY
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.09552099
–
0.10944916
CNY
Năm biến động
+3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10318051 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.09129581
–
0.10892267
CNY
Năm biến động
+2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10388976 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10103284
–
0.11142742
CNY
AFN giảm giá
-2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.