Tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AFN
Cập nhật
1
JPY
=
0.41170313
AFN
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ؋0.41170313 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ¥2.42893465 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.40865833
Hiện tại
؋0.41170313
Cao nhất
؋0.41186748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41170313 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002387 AFN
+0.58%
7 ngày qua
+0.000787 AFN
+0.19%
30 ngày qua
-0.000119 AFN
-0.03%
1 năm qua
-0.037913 AFN
-8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.38859716 Hôm nay
0.41170313 Cao nhất
0.4496165
0.38859716 Hôm nay
0.41170313 Cao nhất
0.4496165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+7.74%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69113136 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69113136 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57361403
–
0.92440274
AFN
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59176542 AFN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.45956529
–
0.70156536
AFN
Năm biến động
-25.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46592262 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.42867515
–
0.50718313
AFN
Năm biến động
-10.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46654785 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.41762841
–
0.51095824
AFN
Năm biến động
-5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40931009 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38859716
–
0.43136341
AFN
JPY giảm giá
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.