Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = JPY

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Yên Nhật 2.43356927 JPY
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥2.42796542 Hiện tại ¥2.43356927 Cao nhất ¥2.44703198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43356927 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.012229 JPY
-0.50%
7 ngày qua
+0.007336 JPY
+0.30%
30 ngày qua
+0.005262 JPY
+0.22%
1 năm qua
+0.190218 JPY
+8.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.24335082
Hôm nay
2.43356927
Cao nhất
2.573359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-7.18%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.44352307 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46780593 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08177957 – 1.74333254 JPY
Năm biến động +35.06%
2023
Tỷ giá trung bình 1.71683743 JPY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.42538394 – 2.1759694 JPY
Năm biến động +33.68%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1500345 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.97167441 – 2.33276876 JPY
Năm biến động +12.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14970251 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.9571071 – 2.39447314 JPY
Năm biến động +6.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.44352307 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.31823096 – 2.573359 JPY
AFN tăng giá +2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.