Tỷ giá Dirham UAE sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Dram Armenia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = AMD
Cập nhật
1
AED
=
98.00584261
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ֏98.00584261 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = د.إ0.01020347 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏97.99130592
Hiện tại
֏98.00584261
Cao nhất
֏98.00584261
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.00584261 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.014537 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.232426 AMD
-0.24%
30 ngày qua
-0.691604 AMD
-0.70%
1 năm qua
-5.911452 AMD
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
97.59068754 Hôm nay
98.00584261 Cao nhất
104.25294377
97.59068754 Hôm nay
98.00584261 Cao nhất
104.25294377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.76749542 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
118.76749542 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.42679902
–
141.22578325
AMD
Năm biến động
-18.00%
2023
Tỷ giá trung bình
106.85689178 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
104.20328732
–
116.50783319
AMD
AED tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
106.94105005 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
104.64999864
–
111.55684713
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
105.38944373 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
102.60145873
–
110.58220659
AMD
AED giảm giá
-3.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.07660196 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.59068754
–
104.0498143
AMD
AED giảm giá
-5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.