Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ARS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Peso Argentina 416.15158611 ARS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $416.15158611 Hiện tại $416.15158611 Cao nhất $418.10755616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
416.15158611 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-1.95597 ARS
-0.47%
7 ngày qua
-0.254132 ARS
-0.06%
30 ngày qua
+0.937155 ARS
+0.23%
1 năm qua
+22.103514 ARS
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
368.82769231
Hôm nay
416.15158611
Cao nhất
419.85178138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 409.54169108 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.58008015 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.94726465 – 48.23111377 ARS
Năm biến động +72.51%
2023
Tỷ giá trung bình 80.637374 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
48.12035582 – 220.76504409 ARS
Năm biến động +358.78%
2024
Tỷ giá trung bình 249.16788003 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
220.39244176 – 280.69626818 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 338.43950761 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
280.48832017 – 405.52826028 ARS
Năm biến động +40.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 409.54169108 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
368.82769231 – 419.85178138 ARS
Năm biến động +5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.