Tỷ giá Dirham UAE sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Florin Aruba cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = AWG

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Florin Aruba 0.49081007 AWG
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.49074326 Hiện tại ƒ0.49081007 Cao nhất ƒ0.49081007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49081007 AWG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000681 AWG
+0.14%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
+0.000053 AWG
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.48487448
Hôm nay
0.49081007
Cao nhất
0.49217155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49046505 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49006964 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48800741 – 0.49155963 AWG
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.49030581 AWG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.4813753 – 0.49146579 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.49033678 AWG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.48802056 – 0.49109829 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.49046505 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48857454 – 0.49217155 AWG
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49045022 AWG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.48487448 – 0.49121852 AWG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.