Tỷ giá Florin Aruba sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Dirham UAE cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = AED

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Dirham UAE 2.04055556 AED
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ2.03744799 Hiện tại د.إ2.04055556 Cao nhất د.إ2.04055556
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04055556 AED
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000278 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.003108 AED
+0.15%
30 ngày qua
+0.003108 AED
+0.15%
1 năm qua
+0.002886 AED
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.03181189
Hôm nay
2.04055556
Cao nhất
2.06238944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.0405297 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0405297 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.03434118 – 2.04914923 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.03955104 AED
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.03472964 – 2.07738122 AED
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 2.03941572 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.03625225 – 2.049094 AED
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 2.03888242 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03181189 – 2.04677059 AED
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03894437 AED
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.03575388 – 2.06238944 AED
Năm ổn định +0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.