Tỷ giá Dirham UAE sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = AZN
Cập nhật
1
AED
=
0.46283692
AZN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₼0.46283692 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = د.إ2.16058824 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.46283692
Hiện tại
₼0.46283692
Cao nhất
₼0.46289993
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46283692 AZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000063 AZN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000063 AZN
-0.01%
30 ngày qua
-0.000063 AZN
-0.01%
1 năm qua
-0.000013 AZN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.46280542 Hôm nay
0.46283692 Cao nhất
0.46290374
0.46280542 Hôm nay
0.46283692 Cao nhất
0.46290374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.46290166 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46283171 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46255648
–
0.46291821
AZN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.46290166 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46282432
–
0.46440472
AZN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.46288374 AZN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.46283062
–
0.46439326
AZN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.46286218 AZN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.46282684
–
0.46292388
AZN
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46288899 AZN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.46280542
–
0.46290374
AZN
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.