Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham UAE cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = AED

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Dirham UAE 2.16058824 AED
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ2.16029412 Hiện tại د.إ2.16058824 Cao nhất د.إ2.16058824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16058824 AED
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000294 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.000294 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.000294 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.000059 AED
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.16027633
Hôm nay
2.16058824
Cao nhất
2.16073529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.16061256 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.16061256 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16020882 – 2.16189818 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 2.16028662 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15329424 – 2.16064706 AED
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 2.16037025 AED
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.15334738 – 2.16061765 AED
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 2.16047032 AED
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.16018235 – 2.16063529 AED
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16034517 AED
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.16027633 – 2.16073529 AED
Năm ổn định +0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.