Tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BDT

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Taka Bangladesh 33.762571 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳33.762571 Hiện tại ৳33.762571 Cao nhất ৳33.762571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.762571 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.110736 BDT
+0.33%
30 ngày qua
+0.291917 BDT
+0.87%
1 năm qua
+0.582069 BDT
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.05235861
Hôm nay
33.762571
Cao nhất
33.8409337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.55274291 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.40668075 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.2348579 – 28.96269168 BDT
Năm biến động +20.33%
2023
Tỷ giá trung bình 29.41394762 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
28.08860586 – 30.17724935 BDT
AED tăng giá +6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 31.43149468 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
29.74902141 – 32.71618709 BDT
AED tăng giá +8.58%
2025
Tỷ giá trung bình 33.16724598 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
32.53655731 – 33.72371011 BDT
Năm ổn định +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.55274291 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.05235861 – 33.8409337 BDT
Năm ổn định +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.