Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = CUP

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Peso Cuba 7.0115725 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱7.0115725 Hiện tại ₱7.0115725 Cao nhất ₱7.0115725
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.0115725 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
+0.000191 CUP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.01014088
Hôm nay
7.0115725
Cao nhất
7.0115725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.01140483 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.01058434 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01042716 – 7.01184934 CUP
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 7.01099632 CUP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.01042716 – 7.0129092 CUP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 7.01078305 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
7.01052259 – 7.01201737 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 7.01100069 CUP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.01046533 – 7.01193527 CUP
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.01140483 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.01014088 – 7.0115725 CUP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.