Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = EGP

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Bảng Ai Cập 15.07188564 EGP
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £15.07188564 Hiện tại £15.07188564 Cao nhất £15.25139769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.07188564 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.105361 EGP
-0.69%
7 ngày qua
-0.1313 EGP
-0.86%
30 ngày qua
+0.844197 EGP
+5.93%
1 năm qua
+2.222979 EGP
+17.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.69447694
Hôm nay
15.07188564
Cao nhất
15.32909462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.39%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.41850391 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.23113697 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.26507179 – 6.74344998 EGP
Năm biến động +57.37%
2023
Tỷ giá trung bình 8.34590369 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
6.729811 – 8.45767838 EGP
Năm biến động +25.10%
2024
Tỷ giá trung bình 12.3494721 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.36221512 – 13.90950054 EGP
Năm biến động +63.94%
2025
Tỷ giá trung bình 13.40835974 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
12.79454555 – 14.0633467 EGP
AED giảm giá -6.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.41850391 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.69447694 – 15.32909462 EGP
Năm biến động +16.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.