Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = INR

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rupee Ấn Độ 25.73605174 INR
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₹25.67812796 Hiện tại ₹25.73605174 Cao nhất ₹25.82184207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.73605174 INR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.048904 INR
-0.19%
7 ngày qua
-0.171993 INR
-0.66%
30 ngày qua
-0.487319 INR
-1.86%
1 năm qua
+1.625117 INR
+6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.08894486
Hôm nay
25.73605174
Cao nhất
26.37904343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.89907004 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.4001254 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.09286522 – 22.5965388 INR
Năm biến động +11.09%
2023
Tỷ giá trung bình 22.48230079 INR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
22.04563275 – 22.79728524 INR
Năm ổn định +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 22.78280912 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
22.52649187 – 23.33578815 INR
AED tăng giá +2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 23.72991792 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
22.92961632 – 24.76216341 INR
AED tăng giá +5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.89907004 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.46526103 – 26.37904343 INR
AED tăng giá +5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.