Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = IQD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Dinar Iraq 413.97157549 IQD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د412.27197059 Hiện tại ع.د413.97157549 Cao nhất ع.د413.97157549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
413.97157549 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
+1.699605 IQD
+0.41%
7 ngày qua
+1.476879 IQD
+0.36%
30 ngày qua
+57.314892 IQD
+16.07%
1 năm qua
+58.070862 IQD
+16.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
353.98143553
Hôm nay
413.97157549
Cao nhất
414.15287897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 397.41585048 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 397.41585048 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
392.6704991 – 400.20288067 IQD
Năm ổn định +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 369.93954605 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
353.74209969 – 401.05464102 IQD
Năm biến động -10.20%
2024
Tỷ giá trung bình 356.59011372 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
353.43750749 – 359.94109457 IQD
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 356.60722869 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
352.19470658 – 362.26316053 IQD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 382.85257931 IQD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
353.98143553 – 414.15287897 IQD
Năm biến động +15.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.