Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = JPY

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Yên Nhật 42.90812103 JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥42.90812103 Hiện tại ¥42.90812103 Cao nhất ¥42.90812103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.90812103 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00409 JPY
+0.01%
7 ngày qua
+0.194721 JPY
+0.46%
30 ngày qua
-0.002675 JPY
-0.01%
1 năm qua
+0.954237 JPY
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
41.46682458
Hôm nay
42.90812103
Cao nhất
44.61674609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.01924532 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.79107432 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.94823681 – 40.87170018 JPY
Năm biến động +13.92%
2023
Tỷ giá trung bình 38.2612867 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
34.7888528 – 41.29763995 JPY
Năm biến động +7.69%
2024
Tỷ giá trung bình 41.2386068 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
38.30411108 – 43.99708888 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 40.74391188 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
38.31717942 – 43.09980511 JPY
Năm biến động -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.01924532 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.46682458 – 44.61674609 JPY
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.