Tỷ giá Dirham UAE sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = KPW
Cập nhật
1
AED
=
245.06466984
KPW
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = ₩245.06466984 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = د.إ0.00408056 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩245.03130956
Hiện tại
₩245.06466984
Cao nhất
₩245.06466984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
245.06466984 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KPW
0.00%
1 năm qua
+0.026689 KPW
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
245.01463282 Hôm nay
245.06466984 Cao nhất
245.06466984
245.01463282 Hôm nay
245.06466984 Cao nhất
245.06466984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 245.05880375 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
245.03013214 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
245.02463859
–
245.07434603
KPW
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
245.04453145 KPW
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
245.02463859
–
245.11138951
KPW
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
245.03707747 KPW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
245.02797403
–
245.08021884
KPW
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
245.04468424 KPW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
245.02597275
–
245.07734913
KPW
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
245.05880375 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
245.01463282
–
245.06466984
KPW
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.