Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dirham UAE cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = AED
Cập nhật
1
KPW
=
0.00408056
AED
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = د.إ0.00408056 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₩245.06466984 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.00408056
Hiện tại
د.إ0.00408056
Cao nhất
د.إ0.00408111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00408056 AED
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 AED
-0.01%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
-0.000000 AED
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00408056 Hôm nay
0.00408056 Cao nhất
0.00408139
0.00408056 Hôm nay
0.00408056 Cao nhất
0.00408139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00408113 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00408113 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00408039
–
0.00408122
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.00408089 AED
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00407978
–
0.00408122
AED
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.00408102 AED
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0040803
–
0.00408117
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.00408089 AED
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00408034
–
0.0040812
AED
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00408065 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00408056
–
0.00408139
AED
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.