Tỷ giá Dirham UAE sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Kyat Myanma cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MMK
Cập nhật
1
AED
=
571.80394826
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = K571.80394826 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = د.إ0.00174885 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K571.72610945
Hiện tại
K571.80394826
Cao nhất
K571.80394826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
571.80394826 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+0.130339 MMK
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
571.60359379 Hôm nay
571.80394826 Cao nhất
571.80394826
571.60359379 Hôm nay
571.80394826 Cao nhất
571.80394826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 577.59001994 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
525.1442454 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
480.54826014
–
575.34399598
MMK
Năm biến động
+18.10%
2023
Tỷ giá trung bình
571.50885348 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
563.74865583
–
577.05589802
MMK
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
577.59001994 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
568.75581346
–
884.01851348
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
571.39102292 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
571.1827676
–
571.73587474
MMK
Năm ổn định
+0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
571.77905111 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
571.60359379
–
571.80394826
MMK
Năm ổn định
+0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.