Tỷ giá Kyat Myanma sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Dirham UAE cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = AED
Cập nhật
1
MMK
=
0.00174909
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = د.إ0.00174909 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = K571.72610945 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.00174885
Hiện tại
د.إ0.00174909
Cao nhất
د.إ0.00174909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00174909 AED
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 AED
0.01%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.01%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.01%
1 năm qua
-0.000000 AED
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.00174885 Hôm nay
0.00174909 Cao nhất
0.00174946
0.00174885 Hôm nay
0.00174909 Cao nhất
0.00174946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00191399 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00191399 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00173809
–
0.00208096
AED
Năm biến động
-15.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00174976 AED
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00173293
–
0.00177384
AED
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00173514 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0011312
–
0.00175822
AED
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00175012 AED
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00174906
–
0.00175075
AED
Năm ổn định
-0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00174893 AED
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00174885
–
0.00174946
AED
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.