Tỷ giá Dirham UAE sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MOP
Cập nhật
1
AED
=
2.19759156
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = MOP$2.19759156 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = د.إ0.45504361 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$2.19759156
Hiện tại
MOP$2.19759156
Cao nhất
MOP$2.19759156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.19759156 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000691 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.005113 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.024064 MOP
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
2.1702034 Hôm nay
2.19759156 Cao nhất
2.21092771
2.1702034 Hôm nay
2.19759156 Cao nhất
2.21092771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19914027 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.19586765 MOP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.17362193
–
2.22014848
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19467778 MOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.17063982
–
2.22054119
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
2.1878708 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.1701177
–
2.2127591
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.18588509 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15835094
–
2.21987999
MOP
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.19914027 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1702034
–
2.21092771
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.