Tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MZN
Cập nhật
1
AED
=
17.39958965
MZN
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = MT17.39958965 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = د.إ0.05747262 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT17.37816526
Hiện tại
MT17.39958965
Cao nhất
MT17.39958965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.39958965 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002723 MZN
-0.02%
7 ngày qua
+0.019058 MZN
+0.11%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
-0.01172 MZN
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
17.26344398 Hôm nay
17.39958965 Cao nhất
17.53526031
17.26344398 Hôm nay
17.39958965 Cao nhất
17.53526031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.40095215 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.38723718 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.34230269
–
17.4108124
MZN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
17.38998748 MZN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
17.24734293
–
17.4246398
MZN
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
17.3937676 MZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
16.73964644
–
17.45495206
MZN
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
17.40095215 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.3779287
–
17.42727089
MZN
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.39836489 MZN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
17.26344398
–
17.53526031
MZN
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.