Tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = AED
Cập nhật
1
MZN
=
0.05747262
AED
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = د.إ0.05747262 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = MT17.39958965 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.05747262
Hiện tại
د.إ0.05747262
Cao nhất
د.إ0.05754347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05747262 AED
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000009 AED
+0.02%
7 ngày qua
-0.000063 AED
-0.11%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
+0.000039 AED
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.05702795 Hôm nay
0.05747262 Cao nhất
0.05792587
0.05702795 Hôm nay
0.05747262 Cao nhất
0.05792587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05751346 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05751346 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05743557
–
0.05766247
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.0575044 AED
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.05739
–
0.05797995
AED
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05749211 AED
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.05729033
–
0.05973842
AED
Năm ổn định
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05746814 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05738133
–
0.05754426
AED
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05747669 AED
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05702795
–
0.05792587
AED
Năm ổn định
+0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.