Tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = PLN
Cập nhật
1
AED
=
1.07688332
PLN
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = zł1.07688332 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.إ0.92860571 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł1.06882015
Hiện tại
zł1.07688332
Cao nhất
zł1.07688332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07688332 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002062 PLN
+0.19%
7 ngày qua
+0.00839 PLN
+0.79%
30 ngày qua
+0.020674 PLN
+1.96%
1 năm qua
+0.072075 PLN
+7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.94930927 Hôm nay
1.07688332 Cao nhất
1.07894622
0.94930927 Hôm nay
1.07688332 Cao nhất
1.07894622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21378929 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21378929 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07142826
–
1.36260803
PLN
Năm biến động
+8.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14296102 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.05923043
–
1.2198502
PLN
Năm biến động
-10.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08406066 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.03532834
–
1.25445164
PLN
Năm biến động
-10.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02304808 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97408305
–
1.13362184
PLN
Năm biến động
-12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04829714 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.94930927
–
1.07894622
PLN
Năm biến động
+10.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.