Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = AED
Cập nhật
1
PLN
=
0.92860571
AED
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = د.إ0.92860571 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = zł1.07688332 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.92860571
Hiện tại
د.إ0.92860571
Cao nhất
د.إ0.9356111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92860571 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001781 AED
-0.19%
7 ngày qua
-0.007292 AED
-0.78%
30 ngày qua
-0.018176 AED
-1.92%
1 năm qua
-0.066609 AED
-6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.92683025 Hôm nay
0.92860571 Cao nhất
1.05339749
0.92683025 Hôm nay
0.92860571 Cao nhất
1.05339749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.97914446 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.82698367 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73388677
–
0.9333336
AED
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87609854 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.81977279
–
0.94408164
AED
Năm biến động
+11.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92283227 AED
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.79716106
–
0.96587716
AED
Năm biến động
+11.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97914446 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88212839
–
1.02660651
AED
Năm biến động
+14.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9547191 AED
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.92683025
–
1.05339749
AED
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.