Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = SSP

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Bảng Nam Sudan 35.46902655 SSP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £35.46902655 Hiện tại £35.46902655 Cao nhất £35.46902655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.46902655 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
+0.004828 SSP
+0.01%
1 năm qua
+0.003863 SSP
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
35.46178452
Hôm nay
35.46902655
Cao nhất
35.46902655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.46819284 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.46402779 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.46323269 – 35.47042701 SSP
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 35.46611185 SSP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
35.46323269 – 35.47578844 SSP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 35.46503301 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
35.46371544 – 35.47127701 SSP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 35.46613397 SSP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
35.46342579 – 35.47086166 SSP
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.46819284 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.46178452 – 35.46902655 SSP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.