Tỷ giá Dirham UAE sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = STN

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 5.97577427 STN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db5.95138489 Hiện tại Db5.97577427 Cao nhất Db5.97577427
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97577427 STN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.024389 STN
+0.41%
7 ngày qua
+0.021202 STN
+0.36%
30 ngày qua
+0.039036 STN
+0.66%
1 năm qua
+0.199376 STN
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.57138543
Hôm nay
5.97577427
Cao nhất
6.03131382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.40061629 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.40061629 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.88073542 – 7.0378054 STN
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 6.20434768 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.9298465 – 6.40627723 STN
AED giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 6.19710518 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.95128387 – 6.47989327 STN
AED tăng giá +6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 5.95931502 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.65771082 – 6.56688379 STN
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90628681 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.57138543 – 6.03131382 STN
AED tăng giá +5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.