Tỷ giá Peso Mexico sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = STN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1.1627713 STN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db1.16195638 Hiện tại Db1.1627713 Cao nhất Db1.16381581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1627713 STN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000664 STN
-0.06%
7 ngày qua
-0.008629 STN
-0.74%
30 ngày qua
-0.028956 STN
-2.43%
1 năm qua
+0.019576 STN
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14319556
Hôm nay
1.1627713
Cao nhất
1.26202545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-3.88%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.28654997 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1700829 STN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.04068086 – 1.29568345 STN
Năm biến động +11.68%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28654997 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17827096 – 1.3673522 STN
Năm biến động +10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24939603 STN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.1051315 – 1.41642217 STN
Năm biến động -13.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13990455 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06398178 – 1.23630147 STN
Năm biến động +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19452589 STN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.15709453 – 1.26202545 STN
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.